Dịch

serotonin

C1danh từ (noun)
UK/ˌsɛɹəˈtəʊnɪn/nguồnUS/ˌsɛɹəˈtoʊnɪn/

Nghĩa chính

  1. Serotonindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An indoleamine neurotransmitter, 5-hydroxytryptamine, that is involved in depression, appetite, etc., and is crucial in maintaining a sense of well-being, security, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serotoninDạng gốc (base form)
  2. serotoninsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

serotonin syndromedanh từĐồng nghĩa với hyperserotonemia
serotonin-specific reuptake inhibitordanh từChất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc
selective serotonin reuptake inhibitordanh từCác loại thuốc, chẳng hạn như fluoxetine hoặc sertraline, có tác dụng ức chế sự hấp thu serotonin trong hệ thần kinh trung ương và thường được sử dụng để điều trị một số bệnh tâm thần, chẳng hạn như trầm cảm
-serodhậu tốDùng để tạo thành tên của chất đối kháng thụ thể serotonin và chất chủ vận từng phần
serotonin-specificChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

sero-tone-in

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Loại thuốc này ảnh hưởng đến lượng serotonin trong não.

AI