Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serotoninomimetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bắt chước hoạt động của serotonin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That mimics the action of serotonin
AI
1
Bắt chước hoạt động của serotonin
1
Bắt chước hoạt động của serotonin
1
Bắt chước hoạt động của serotonin