Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
5-hydroxytryptamine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất dẫn truyền thần kinh serotonin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The neurotransmitter serotonin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
5-HT
AI
1
Chất dẫn truyền thần kinh serotonin
1
Chất dẫn truyền thần kinh serotonin
1
Chất dẫn truyền thần kinh serotonin