Nghĩa chính
- Vải sécdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of worsted cloth.
- Trang phục vải sécdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A garment made of this fabric.
- Nến sáp lớndanh từA large wax candle used in some church ceremonies.
- Vắt sổđộng từTo overlock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sergeant fishdanh từ | danh từ | Loài cá, píntano (Abudefduf saxatilis), một loài cá thia |
| sergeant bakerdanh từ | danh từ | Cá Latropiscis purpurissatus của Úc |
| sergeant majordanh từ | danh từ | Thượng sĩ cố vấn |
Họ từ (word family)
cùng gốc sergeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , .Điều tôi chú ý nhất là mùi của anh ấy, mùi dầu bôi tóc, vải séc và khói thuốc lá, cùng một thứ gì đó khác, thứ gì đó thân mật, chua chát và hoàn toàn, gây sốc khác biệt.
- , Noukoue .Nigeria có thể là một quốc gia nói tiếng Anh, nhưng nhà tổ chức lễ hội Serge Noukoue cho biết việc tổ chức lễ hội tại thủ đô nước Pháp là điều hợp lý.
- Sacha's .Viên quản gia lấy những gói thân cây cần sa khô của mình ở chỗ của hai anh bạn thân Serge và Sacha.