Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sergette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vải xéc mỏng, hàng xéc mỏng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A thin serge material.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sergette
Dạng gốc
(base form)
sergette
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vải xéc mỏng
1
Vải xéc mỏng
1
Vải xéc mỏng