Dịch

denim

B2danh từ (noun)
UK/ˈdɛnɪm/US/ˈdɛnəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vải bôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A textile often made of cotton with a distinct diagonal pattern.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. denimDạng gốc (base form)
  2. denimsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue denimVải denim xanh
denim jacketÁo khoác denim
denim jeansQuần jeans denim
denim shirtÁo sơ mi denim
denim skirtChân váy denim
raw denimVải denim thô
bull denimdanh từDạng denim được làm từ 100% cotton, có ba sợi dọc cho mỗi sợi ngang, thường được sử dụng để bọc vải
double denimdanh từPhong cách mặc quần áo trong đó mặc đồng thời áo denim (áo khoác, áo sơ mi, v.v.) và quần denim

Ví dụ

  • , , .Chàm, một chất điển hình của nhóm thuốc nhuộm này, được dùng rộng rãi cho vải denim và các loại vải may đồ bảo hộ lao động khác nhờ giá thành rất rẻ và độ bền giặt tuyệt vời.
  • .Tom đang mặc một chiếc áo sơ mi denim màu xanh lam.
  • .Tom đang mặc một chiếc quần jeans denim màu xanh lam.

AI