Nghĩa chính
- Vải bôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A textile often made of cotton with a distinct diagonal pattern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denimDạng gốc (base form)
- denimsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue denim | Vải denim xanh | |
| denim jacket | Áo khoác denim | |
| denim jeans | Quần jeans denim | |
| denim shirt | Áo sơ mi denim | |
| denim skirt | Chân váy denim | |
| raw denim | Vải denim thô | |
| bull denimdanh từ | danh từ | Dạng denim được làm từ 100% cotton, có ba sợi dọc cho mỗi sợi ngang, thường được sử dụng để bọc vải |
| double denimdanh từ | danh từ | Phong cách mặc quần áo trong đó mặc đồng thời áo denim (áo khoác, áo sơ mi, v.v.) và quần denim |
Họ từ (word family)
cùng gốc denimNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Chàm, một chất điển hình của nhóm thuốc nhuộm này, được dùng rộng rãi cho vải denim và các loại vải may đồ bảo hộ lao động khác nhờ giá thành rất rẻ và độ bền giặt tuyệt vời.
- .Tom đang mặc một chiếc áo sơ mi denim màu xanh lam.
- .Tom đang mặc một chiếc quần jeans denim màu xanh lam.