Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denim
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vải jean
danh từ
denim
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
denim
Vải bông
AI
1
Vải jean
1
Vải jean
1
Vải jean