Dịch

mezclilla

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meθˈkliʝa/

Nghĩa chính

  1. Vải denim, vải bò, vải jeandanh từdenim
  2. Dạng thu nhỏ của mezcladanh từdiminutive of mezcla

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mezclillaDạng gốc (base form)
  2. mezclillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

falda de mezclillaVáy bò
chaqueta de mezclillaÁo khoác bò

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cởi quần bò ra đi.
  • ¿ ?Tôi mặc đồ denim đi có ổn không?

AI