mezclilla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meθˈkliʝa/
Nghĩa chính
- Vải denim, vải bò, vải jeandanh từdenim
- Dạng thu nhỏ của mezcladanh từdiminutive of mezcla
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mezclillaDạng gốc (base form)
- mezclillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falda de mezclilla | Váy bò | |
| chaqueta de mezclilla | Áo khoác bò |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cởi quần bò ra đi.
- ¿ ?Tôi mặc đồ denim đi có ổn không?