selfies là số nhiều của selfie
Nghĩa chính
- Tự sướngdanh từA photographic self-portrait, especially one taken manually (not using a timer, tripod etc.) with a small camera or mobile phone.
- Chụp ảnh tự sướng, selfieđộng từnội động từ (intransitive)To take a selfie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- selfieNguyên thể (infinitive)
- selfiesSố nhiều (plural)
- selfiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- selfying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| post a selfie | Đăng ảnh tự sướng | |
| take a selfie | Chụp ảnh tự sướng | |
| selfie stickdanh từ | danh từ | Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình, gậy chụp ảnh tự sướng, gậy hỗ trợ tự chụp ảnh |
| video selfiedanh từ | danh từ | Ảnh selfie ở dạng video chứ không phải ảnh tĩnh, thường được ghi lại bằng điện thoại thông minh hoặc webcam |
| selfie cameradanh từ | danh từ | Camera ở cùng phía hoặc bề mặt của điện thoại thông minh làm màn hình chính, dùng để chụp ảnh selfie và thực hiện cuộc gọi điện video |
| 0.5 selfiedanh từ | danh từ | Ảnh cận cảnh được chụp bằng ống kính siêu rộng của camera trên điện thoại thông minh, dẫn đến hình ảnh bị méo |
Họ từ (word family)
cùng gốc selfieVí dụ
- Chụp ảnh tự sướng.
- .Mary đã gửi cho Tom một tấm ảnh tự sướng.
- .Sami đã chụp một bức ảnh tự sướng kỳ quặc.