Dịch

selfies là số nhiều của selfie

selfie

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈsɛlfi/nguồnUS/ˈsɛlˌfi/

Nghĩa chính

  1. Tự sướngdanh từA photographic self-portrait, especially one taken manually (not using a timer, tripod etc.) with a small camera or mobile phone.
  2. Chụp ảnh tự sướng, selfieđộng từnội động từ (intransitive)To take a selfie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. selfieNguyên thể (infinitive)
  2. selfiesSố nhiều (plural)
  3. selfiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. selfying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

post a selfieĐăng ảnh tự sướng
take a selfieChụp ảnh tự sướng
selfie stickdanh từGậy tự sướng, gậy tự chụp hình, gậy chụp ảnh tự sướng, gậy hỗ trợ tự chụp ảnh
video selfiedanh từẢnh selfie ở dạng video chứ không phải ảnh tĩnh, thường được ghi lại bằng điện thoại thông minh hoặc webcam
selfie cameradanh từCamera ở cùng phía hoặc bề mặt của điện thoại thông minh làm màn hình chính, dùng để chụp ảnh selfie và thực hiện cuộc gọi điện video
0.5 selfiedanh từẢnh cận cảnh được chụp bằng ống kính siêu rộng của camera trên điện thoại thông minh, dẫn đến hình ảnh bị méo

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Chụp ảnh tự sướng.
  • .Mary đã gửi cho Tom một tấm ảnh tự sướng.
  • .Sami đã chụp một bức ảnh tự sướng kỳ quặc.

AI