Dịch

selfi

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈselfi/

Nghĩa chính

  1. Tự sướng, ảnh tự sướng, hình tự sướngdanh từselfie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. selfiDạng gốc (base form)
  2. selfisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tự sướng

Họ từ (word family)

cùng gốc selfi

AI