selfi
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈselfi/
Nghĩa chính
- Tự sướng, ảnh tự sướng, hình tự sướngdanh từselfie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- selfiDạng gốc (base form)
- selfisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tự sướng