autofoto
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ảnh tự chụp, ảnh tự sướngdanh từselfie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autofotoDạng gốc (base form)
- autofotosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Jon, Jón, John, , Joan, João, .Jon, Jón, John, Juan, Joan, João, Seán và Jean đã cùng nhau chụp một bức ảnh tự sướng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ảnh tự chụp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh