Dịch

autofoto

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ảnh tự chụp, ảnh tự sướngdanh từselfie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autofotoDạng gốc (base form)
  2. autofotosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Jon, Jón, John, , Joan, João, .Jon, Jón, John, Juan, Joan, João, Seán và Jean đã cùng nhau chụp một bức ảnh tự sướng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ảnh tự chụp

Ngôn ngữ khác

AI