self-slaughter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tự sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The slaughter or slaying of oneself, suicide, especially when portrayed as a sin or crime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-slaughterDạng gốc (base form)
- self-slaughtersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-slaughteredtính từ | tính từ | Bị tàn sát hoặc bị giết bởi chính mình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tự sát
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)