Dịch

self-serving

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ thể hiện sự quan tâm đến bản thân (theo đuổi lợi ích cá nhân mà loại trừ các mục tiêu khác)tính từShowing interest only in oneself (pursuing self-interest to the exclusion of other goals).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-servingDạng gốc (base form)
  2. more self-servingSo sánh hơn (comparative)
  3. most self-servingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

self-servinglytrạng từTheo cách hoặc cách tự phục vụ
self-servingnessdanh từTrạng thái của một ai đó hoặc một cái gì đó đang tự phục vụ

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , , ," , .
  • .
  • .

AI