self-serving
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ thể hiện sự quan tâm đến bản thân (theo đuổi lợi ích cá nhân mà loại trừ các mục tiêu khác)tính từShowing interest only in oneself (pursuing self-interest to the exclusion of other goals).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-servingDạng gốc (base form)
- more self-servingSo sánh hơn (comparative)
- most self-servingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-servinglytrạng từ | trạng từ | Theo cách hoặc cách tự phục vụ |
| self-servingnessdanh từ | danh từ | Trạng thái của một ai đó hoặc một cái gì đó đang tự phục vụ |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- " , , ," , .
- .
- .