self-respect
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lòng tự trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge of one's own worth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-respectingtính từ | tính từ | Tự trọng, tự tôn |
Ví dụ
- […] , , !
- ?
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha