self-worth
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giá trị bản thân, lòng tự trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The value one assigns to oneself or one's abilities in self assessment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-worthDạng gốc (base form)
- self-worthsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .Hiện tại, Nielsen đang cử tất cả nhân viên khách sạn tham gia đào tạo EI để giúp họ cởi mở và tự tin hơn, hiểu rõ những hạn chế và nỗi sợ của bản thân, đồng thời nâng cao giá trị bản thân và sự thoải mái khi giao tiếp với người khác.
- .Hãy xây dựng ý thức giá trị bản thân từ bên trong.
- , .Khi cải sang đạo Hồi, anh ấy đã tìm thấy giá trị bản thân.