Nghĩa chính
- Tự tin vào giá trị của chính mình; lòng tự trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)Confidence in one's own worth; self-respect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-esteemDạng gốc (base form)
- self-esteemsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-esteemingdanh từ | danh từ | Đó là lòng tự trọng cao |
Ví dụ
- , , , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha