Dịch

self-esteem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự tin vào giá trị của chính mình; lòng tự trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)Confidence in one's own worth; self-respect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-esteemDạng gốc (base form)
  2. self-esteemsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-esteemingdanh từĐó là lòng tự trọng cao

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI