Dịch

self-esteeming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đó là lòng tự trọng caodanh từThat has high self-esteem
  2. Có lợi cho lòng tự trọngdanh từConducive to self-esteem

Ví dụ

  • 26, ( ) , , , , , ( ).

AI