Dịch

self-disgust

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chán ghét chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Disgust with oneself.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

self-disgustedlytrạng từMột cách tự ghê tởm

Nguồn gốc (etymology)

AI