self-disgust
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chán ghét chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Disgust with oneself.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-disgustedlytrạng từ | trạng từ | Một cách tự ghê tởm |