Dịch

self-love

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trân trọng bản thân; tình yêu của chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Regard for oneself; love of oneself.
  2. Sự kiêu ngạo hoặc phù phiếm quá mức, đánh giá quá cao bản thândanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive pride or vanity, overvaluing the self.
  3. Thủ dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Masturbation.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Lizzo, , .
  • .
  • Mennad .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI