self-love
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trân trọng bản thân; tình yêu của chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Regard for oneself; love of oneself.
- Sự kiêu ngạo hoặc phù phiếm quá mức, đánh giá quá cao bản thândanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive pride or vanity, overvaluing the self.
- Thủ dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Masturbation.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Lizzo, , .
- .
- Mennad .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha