self-hatred
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự căm ghét của chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The hatred of oneself.
- Thiếu tôn trọng hoặc coi thường nhân khẩu học của chính mình (nhưng không nhất thiết phải là chính họ)danh từkhông đếm được (uncountable)Disrespect or disdain for one’s own demographic (but not necessarily oneself).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-hatredDạng gốc (base form)
- self-hatredsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- Yanni's .