self-acceptance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chấp nhận bản thân bất chấp những điểm yếu hoặc thiếu sótdanh từkhông đếm được (uncountable)The acceptance of self in spite of weaknesses or deficiencies.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha