Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoaceptación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự chấp nhận
danh từ
self-acceptance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoaceptación
Dạng gốc
(base form)
autoaceptaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-acceptance
Sự chấp nhận bản thân bất chấp những điểm yếu hoặc thiếu sót
AI
1
Tự chấp nhận
1
Tự chấp nhận
1
Tự chấp nhận