Nghĩa chính
- Ngừng hoạt động; dừng lạiđộng từnội động từ (intransitive)To stop functioning; to come to a halt.
- Cứng lại hoặc trở nên chật cứng và khó di chuyểnđộng từnội động từ (intransitive)To stiffen or become tight and difficult to move.
- Ngừng hoạt động đột ngột và không thể bắt đầu lại đượcđộng từnội động từ (intransitive)To stop working suddenly, and become impossible to start again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seize upNguyên thể (infinitive)
- seizes upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- seized upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- seizing upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seize uponđộng từ | động từ | Nắm lấy hoặc giữ (một vật) một cách đột ngột, cưỡng bức hoặc chặt chẽ |
| seize-updanh từ | danh từ | Vẫn đứng yên, chậm lại |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- – []
- .
- . .