enclochar
động từ (verb)
/enkloˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gài ly hợp, vào sốđộng từto engage the clutch, to put into gear
- Nắm bắt (của một ly hợp)động từto seize up (of a clutch)
- Chiếm giữ (bộ não), đánh rắm nãođộng từto seize up (of one's brain), to have a brain fart
- Kết nối (một cơ chế)động từto hook up (a mechanism)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enclocharDanh động từ enclochandoPhân từ enclochado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enclocho |
| tú | enclochas |
| él/ella/Ud. | enclocha |
| nosotros | enclochamos |
| vosotros | enclocháis |
| ellos/Uds. | enclochan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa