Nghĩa chính
- Ngôn ngữ được ai đó nói nhưng không phải là tiếng mẹ đẻ của họdanh từA language that is spoken by someone but is not their mother tongue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- second languageDạng gốc (base form)
- second languagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| second-language acquisitiondanh từ | danh từ | Quá trình qua đó các cá nhân học ngôn ngữ thứ hai |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Quốc tế ngữ là ngôn ngữ thứ hai của tôi.
- .
- ?