Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segunda lengua
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ thứ hai
danh từ
second language
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
segunda lengua
Dạng gốc
(base form)
segunda
s lenguas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
second language
Ngôn ngữ được ai đó nói nhưng không phải là tiếng mẹ đẻ của họ
AI
1
Ngôn ngữ thứ hai
1
Ngôn ngữ thứ hai
1
Ngôn ngữ thứ hai