Nghĩa chính
- Tiếng mẹ đẻdanh từThe first language one is taught to speak; one's native language.
- Ngôn ngữ thông thạo nhấtdanh từThe language one feels most comfortable and capable with.
- Nghĩa gốcdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see first, language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- first languageDạng gốc (base form)
- first languagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| people-first languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ đề cập đến người khuyết tật bằng cách nói người trước, ví dụ như "người khuyết tật", thay vì tính từ ("người khuyết tật") và copulas ("anh ấy bị khuyết tật") sẽ ưu tiên cho khuyết tật |
Xuất hiện ở từ khác
- languagekết hợptiếng mẹ đẻ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng mẹ đẻ
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Cô ấy sinh ra và lớn lên ở Pháp, mặc dù tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Bồ Đào Nha vì bố mẹ cô ấy đến từ Brazil.
- .Tiếng Berber là tiếng mẹ đẻ của tôi.
- .Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Berber.