Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
second-language acquisition
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình qua đó các cá nhân học ngôn ngữ thứ hai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the process through which individuals learn a second language.
Ví dụ
Second-language
acquisition
requires
a
lot
of
hard
work
and
dedication
to
reach
fluency
.
AI
1
Quá trình qua đó các cá nhân học ngôn ngữ thứ hai
1
Quá trình qua đó các cá nhân học ngôn ngữ thứ hai
1
Quá trình qua đó các cá nhân học ngôn ngữ thứ hai