Nghĩa chính
- Các động vật không xương sống biển có hình dáng giống với sên trên cạn (sên đất)danh từAny marine invertebrate with a visual resemblance to terrestrial slugs (land slugs).
- Các loài động vật thân mềm chân bụng ở biển thuộc bộ Nudibranchiadanh từAny soft-bodied marine gastropod mollusks of the order Nudibranchia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea slugDạng gốc (base form)
- sea slugsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lettuce sea slugdanh từ | danh từ | Loài sên biển sacoglosan lớn, tên khoa học là Elysia Cristata, có màu sắc từ xanh lá cây, xanh lam hoặc rất nhạt với các đường màu đỏ hoặc vàng |
Ví dụ
- 10 , IISE. . 18,000 , 2015 . , “ ,” 3.5 300 ; ; 23-centimeter-long ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa