Dịch

sea slug

danh từ (noun)
UK/ˈsiː ˈslʌɡ/US/ˈsi ˈslʊɡ/

Nghĩa chính

  1. Các động vật không xương sống biển có hình dáng giống với sên trên cạn (sên đất)danh từAny marine invertebrate with a visual resemblance to terrestrial slugs (land slugs).
  2. Các loài động vật thân mềm chân bụng ở biển thuộc bộ Nudibranchiadanh từAny soft-bodied marine gastropod mollusks of the order Nudibranchia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sea slugDạng gốc (base form)
  2. sea slugsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lettuce sea slugdanh từLoài sên biển sacoglosan lớn, tên khoa học là Elysia Cristata, có màu sắc từ xanh lá cây, xanh lam hoặc rất nhạt với các đường màu đỏ hoặc vàng

Ví dụ

  • 10 , IISE. . 18,000 , 2015 . , “ ,” 3.5 300 ; ; 23-centimeter-long ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI