Dịch

gastropod

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp chân bụngdanh từAny member of a class of molluscs (Gastropoda) that includes snails, slugs, and limpets; univalve mollusc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gastropodDạng gốc (base form)
  2. gastropodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scaly-foot gastropoddanh từLoài ốc biển (Chrysomallon squamiferum) sống gần các miệng phun thủy nhiệt dưới biển sâu ở Ấn Độ Dương. Nó có một bàn chân được bọc thép ở hai bên bằng các mảnh vụn được khoáng hóa bằng sắt

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápgastéropode
  2. từ tiếng Hy Lạp cổγαστήρgastḗr“stomach”

AI