Nghĩa chính
- Lớp chân bụngdanh từAny member of a class of molluscs (Gastropoda) that includes snails, slugs, and limpets; univalve mollusc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gastropodDạng gốc (base form)
- gastropodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scaly-foot gastropoddanh từ | danh từ | Loài ốc biển (Chrysomallon squamiferum) sống gần các miệng phun thủy nhiệt dưới biển sâu ở Ấn Độ Dương. Nó có một bàn chân được bọc thép ở hai bên bằng các mảnh vụn được khoáng hóa bằng sắt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápgastéropode
- từ tiếng Hy Lạp cổγαστήρgastḗr“stomach”
Họ từ (word family)
cùng gốc gastropodNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha