Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gasterópodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡasteˈɾopodo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lớp chân bụng
danh từ
gastropod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gasterópodo
Dạng gốc
(base form)
gasterópodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gastropod
Lớp chân bụng
AI
1
Lớp chân bụng
1
Lớp chân bụng
1
Lớp chân bụng