Nghĩa chính
- Loài hải sâmdanh từA nudibranch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nudiDạng gốc (base form)
- nudisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nudie rundanh từ | danh từ | Chạy khỏa thân; một vệt |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ nudibranch
Họ từ (word family)
cùng gốc nudiVí dụ
- […] "" .
- Daco & Miquel . , .