Dịch

nudi

danh từ (noun)
/ˈnuːdi/

Nghĩa chính

  1. Loài hải sâmdanh từA nudibranch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nudiDạng gốc (base form)
  2. nudisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nudie rundanh từChạy khỏa thân; một vệt

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ nudibranch

Ví dụ

  • […] "" .
  • Daco & Miquel . , .

AI