Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scoto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Bóng tối
tiền tố
darkness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
shadow
shade
Nguồn gốc
(etymology)
scot-
+
-o-
từ tiếng Hy Lạp cổ
σκότος
skótos
“darkness”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黑暗
hēi àn
Bóng tối, cảnh tối tăm
Tiếng Tây Ban Nha
oscuridad
Bóng tối, sự tối tăm
penumbra
Bóng râm, bóng tối
negrura
Bóng tối
AI
1
Bóng tối
1
Bóng tối
1
Bóng tối