Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scienceless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có khoa học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without science.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unscientific
nonscientific
unscienced
Trái nghĩa
scientific
sciencey
Nguồn gốc
(etymology)
science
+
-less
Ví dụ
Metaphysics
stagnates
in
scienceless
(
or
uncritical
)
cultures
;
it
is
progressive
in
scientific
ones
.
It
progresses
then
because
existing
metaphysical
doctrines
are
felt
to
be
constricting
frameworks
,
and
thus
unsatisfactory
.
AI
1
Không có khoa học
1
Không có khoa học
1
Không có khoa học