Dịch

unscienced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vô khoa họctính từScienceless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsciencedDạng gốc (base form)
  2. more unsciencedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsciencedSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thiếu kinh nghiệm
  1. Thiếu kinh nghiệm; không thể hiểu biết; thiếu học vấn; vô họcInexpert; unknowledgeable; undereducated; uneducated.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?

AI