Dịch

sci

C2danh từ (noun)
US/si/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của science hoặc sciencesdanh từAbbreviation of science or sciences.
  2. Viết tắt của scientist hoặc scientistsdanh từAbbreviation of scientist, scientists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sciDạng gốc (base form)
  2. scisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sci-fidanh từ, tính từThể loại phim có chủ yếu là các cảnh khoa học hư cấu
sci.danh từViết tắt của science
comp scidanh từViết tắt âm tiết của khoa học máy tính
TS/SCItính từViết tắt của top secret sensitive compartmented information
pop-scidanh từDạng rút gọn của popular science
mat scidanh từDạng rút gọn của materials science
poly scidanh từViết tắt của political science
sci-techdanh từDạng rút gọn của science and technology

Họ từ (word family)

cùng gốc sci

Ví dụ

  • .Hôm nay chúng tôi học về mảng trong Comp Sci
  • .Tôi đã nghĩ đến việc tra một tạp chí sci ở đây

AI