Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sci.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của science
danh từ
Abbreviation of science.
2
Viết tắt của scientist
danh từ
Abbreviation of scientist.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sci.
sci.
langer
Người tham gia nhóm tin Usenet sci.lang
danh từ
sci.
chemist
Người tham gia nhóm tin Usenet sci.chem
danh từ
sci.
skeptic
Người tham gia nhóm tin Usenet sci.skeptic
danh từ
sci.
physicist
Người tham gia nhóm tin Usenet sci.physical
danh từ
AI
1
Viết tắt của science
2
Viết tắt của scientist
1
Viết tắt của science
2
Viết tắt của scientist
1
Viết tắt của science
2
Viết tắt của scientist