Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comp sci
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
ɑ
m
p
ˈ
s
aɪ
/
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Viết tắt âm tiết của khoa học máy tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Syllabic abbreviation of computer science.
Ví dụ
We
learned
about
arrays
in
Comp
Sci
today
.
AI
1
Viết tắt âm tiết của khoa học máy tính
1
Viết tắt âm tiết của khoa học máy tính
1
Viết tắt âm tiết của khoa học máy tính