Dịch

comp sci

danh từ (noun)
US/ˌkɑmp ˈsaɪ/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Viết tắt âm tiết của khoa học máy tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Syllabic abbreviation of computer science.

Ví dụ

  • .

AI