Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sci-tech
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của science and technology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipping of science and technology.
AI
1
Dạng rút gọn của science and technology
1
Dạng rút gọn của science and technology
1
Dạng rút gọn của science and technology