Nghĩa chính
- (giáo dục) Năm họcdanh từThe academic year of a school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- school yearDạng gốc (base form)
- school yearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I am set up with necessary books fot the school yearcụm từ | cụm từ | Tôi có đủ sách học cần thiết cho cả năm |
| school yearbook | Kỷ yếu trường học |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.
- , .Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.
- .Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.