Dịch

school year

danh từ (noun)
UK/ˈskuːl ˈjɪə/US/ˈskul ˈjɪɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. (giáo dục) Năm họcdanh từThe academic year of a school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. school yearDạng gốc (base form)
  2. school yearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

I am set up with necessary books fot the school yearcụm từTôi có đủ sách học cần thiết cho cả năm
school yearbookKỷ yếu trường học

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.
  • , .Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.
  • .Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.

AI