Dịch

Sy

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
US/ˈsi/

Nghĩa chính

  1. Thiên hà Seyfertdanh từAbbreviation of Seyfert galaxy, a type of AGN class of active galaxy.
  2. Họ người Hoa Philippinesdanh từ riêngA Chinese Filipino surname from Spanish

Cụm từ (phrase)

-syhậu tốHậu tố tạo thành danh từ hoặc tính từ, đôi khi nhỏ gọn và thường không trang trọng hoặc vui nhộn
p**sydanh từCách viết che bớt của pussy

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSy
  2. từ tiếng Phúc Kiến施Si

Cùng gốc (doublet)SeeSzeShi

AI