Dịch

Sze

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ Trung Quốc từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA Chinese surname from Cantonese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SzeDạng gốc (base form)
  2. SzesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sze Yapdanh từ riêngĐồng nghĩa với Siyi
Sze Yupdanh từ riêngĐồng nghĩa với Siyi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông施si¹

AI