Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Sze
danh từ riêng
(proper noun)
/
s
iː
/
Nghĩa chính
1
Một họ Trung Quốc từ tiếng Quảng Đông
danh từ riêng
A Chinese surname from Cantonese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sze
Dạng gốc
(base form)
Sze
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Sze Yap
danh từ riêng
danh từ riêng
Đồng nghĩa với Siyi
Sze Yup
danh từ riêng
danh từ riêng
Đồng nghĩa với Siyi
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
施
si¹
AI
1
Một họ Trung Quốc từ tiếng Quảng Đông
1
Một họ Trung Quốc từ tiếng Quảng Đông
1
Một họ Trung Quốc từ tiếng Quảng Đông