Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scale the mountain
UK
/ˈ
s
k
eɪ
l
ð
ə
ˈ
m
aʊ
n
.
t
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Leo núi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escalar
Leo, trèo, leo núi
trekking
Leo núi
montañismo
Leo núi
Ví dụ
She
dreamed
of
scaling
the
highest
mountain
in
the
world
.
Cô ấy mơ ước leo ngọn núi cao nhất thế giới.
Xuất hiện ở từ khác
scale
kết hợp
leo núi
AI
1
Leo núi
1
Leo núi
1
Leo núi