Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trekking
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾekin/
Nghĩa chính
1
Leo núi
danh từ
trekking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trekking
Dạng gốc
(base form)
trekking
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trekking
Đi bộ đường dài, leo núi dã ngoại
AI
1
Leo núi
1
Leo núi
1
Leo núi