Dịch

trekking

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾekin/

Nghĩa chính

  1. Leo núidanh từtrekking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trekkingDạng gốc (base form)
  2. trekkingsSố nhiều (plural)

AI