trekking
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đi bộ đường dài, leo núi dã ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)Walking in the countryside for pleasure or sport, usually for a longer period of time than for hiking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trekkingDạng gốc (base form)
- trekkingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pony-trekkingdanh từ | danh từ | Cuộc dạo chơi trên ngựa pony |
| trekking poledanh từ | danh từ | Chiếc gậy dùng để hỗ trợ người đi bộ theo nhịp điệu và mang lại sự ổn định trên địa hình gồ ghề |
Họ từ (word family)
cùng gốc trekkingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Igor đang đi bộ đường dài trong khu vực.
- .Rodrigo bắt đầu đi bộ băng qua các vùng đất hoang.
- .Tôi gặp một tai nạn nhỏ khi đi trekking ở Nepal.