Dịch

trekking

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đi bộ đường dài, leo núi dã ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)Walking in the countryside for pleasure or sport, usually for a longer period of time than for hiking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trekkingDạng gốc (base form)
  2. trekkingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pony-trekkingdanh từCuộc dạo chơi trên ngựa pony
trekking poledanh từChiếc gậy dùng để hỗ trợ người đi bộ theo nhịp điệu và mang lại sự ổn định trên địa hình gồ ghề

Ví dụ

  • .Igor đang đi bộ đường dài trong khu vực.
  • .Rodrigo bắt đầu đi bộ băng qua các vùng đất hoang.
  • .Tôi gặp một tai nạn nhỏ khi đi trekking ở Nepal.

AI