Dịch

aerotrekking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao trên không liên quan đến việc bay ở độ cao thấp trên máy bay thể thao hạng nhẹ hoặc siêu nhẹ có điều khiển thay đổi trọng lượngdanh từkhông đếm được (uncountable)An air sport involving low-altitude flying in a weight shift control ultralight or light sport aircraft.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI