Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pony-trekking
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
əʊ
n
i
ˌ
t
ɹɛ
k
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
p
oʊ
n
i
ˌ
t
ɹɛ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cuộc dạo chơi trên ngựa pony
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of riding for pleasure across country on a pony or horse
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pony-trekker
pony-trek
Nguồn gốc
(etymology)
pony
+
trekking
AI
1
Cuộc dạo chơi trên ngựa pony
1
Cuộc dạo chơi trên ngựa pony
1
Cuộc dạo chơi trên ngựa pony