senderismo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sendeˈɾismo/
Nghĩa chính
- Đi bộ đường dài, đi bộ dã ngoạidanh từtrekking, hiking, or fellwalking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senderismoDạng gốc (base form)
- senderismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đi bộ đường dài
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thích đi bộ đường dài không?
- .Cuối tuần này chúng ta đi bộ đường dài đi.
- .Những ngày thời tiết đẹp, tôi thường đi bộ đường dài.