Dịch

excursionismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡskuɾsjoˈnismo/

Nghĩa chính

  1. Đi bộ đường dài, leo núidanh từhiking, trekking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excursionismoDạng gốc (base form)
  2. excursionismosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đi bộ đường dài

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .

AI