excursionismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡskuɾsjoˈnismo/
Nghĩa chính
- Đi bộ đường dài, leo núidanh từhiking, trekking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excursionismoDạng gốc (base form)
- excursionismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đi bộ đường dài
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .