Nghĩa chính
- Sự đi bộ đường dài, môn dã ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)Walking in the countryside for pleasure or sport.
- Sự tăng mạnh, đợt tăng vọtdanh từkhông đếm được (uncountable)The act by which something is hiked, or raised sharply.
- Cuộc đi bộđộng từpresent participle and gerund of hike
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hikingDạng gốc (base form)
- hikingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go hiking | Đi bộ đường dài | |
| hiking boots | Giày đi bộ đường dài | |
| hiking gear | Đồ dùng đi bộ dã ngoại | |
| hiking trail | Đường mòn đi bộ dã ngoại | |
| hiking trip | Chuyến đi bộ dã ngoại | |
| hiking bootdanh từ | danh từ | Loại ủng chống chịu được thiết kế để đi bộ đường dài |
| hiking poledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trekking pole |
| hiking trails | Đường mòn leo núi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 10,000 .Để bảo vệ sông băng, các nhà chức trách đã giới hạn số lượng khách tham quan ở mức 10.000 người mỗi ngày và cấm đi bộ trên băng.
- , […]Giống như những năm trước, các chính sách của chính phủ nhằm kiềm chế các đợt tăng giá đều tập trung vào việc siết chặt nguồn cung tín dụng và thanh khoản ngân hàng [...]
- .Chúng tôi vừa đi bộ đường dài vừa hát.